转眼
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 轉眼
转眼 nghĩa là trong nháy mắt, trong chớp mắt.
Nghĩa của 转眼
zhuǎnyǎn
CHUYỂN NHÃNPhó từ, Động từphồn thể 轉眼- Trong nháy mắt
- Trong chớp mắt
- Nhìn thoáng qua
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 转眼
Đồng nghĩa
Từ ghép có 转眼
Thành ngữ có 转眼
- 转眼便忘 — Điều mắt không thấy, tim không đau
Câu hỏi thường gặp
转眼 nghĩa là gì?
转眼 (zhuǎnyǎn) nghĩa là trong nháy mắt, trong chớp mắt.
转眼 đọc thế nào?
转眼 đọc là zhuǎnyǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 转眼 là gì?
Âm Hán Việt của 转眼 là "chuyển nhãn".