TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

弹窗

tánchuāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 彈窗

Âm Hán Việt ĐÀN SONG

弹窗 nghĩa là Cửa sổ pop-up (tin học).

Nghĩa của 弹窗

tánchuāng

ĐÀN SONGDanh từphồn thể 彈窗
  1. Cửa sổ pop-up (tin học)

Câu hỏi thường gặp

弹窗 nghĩa là gì?

弹窗 (tánchuāng) nghĩa là Cửa sổ pop-up (tin học).

弹窗 đọc thế nào?

弹窗 đọc là tánchuāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 弹窗 là gì?

Âm Hán Việt của 弹窗 là "đàn song".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.