弹簧
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 彈簧
弹簧 nghĩa là lò xo.
Nghĩa của 弹簧
tánhuáng
ĐÀN HOÀNGDanh từphồn thể 彈簧- Lò xo
Từ ghép có 弹簧
Câu hỏi thường gặp
弹簧 nghĩa là gì?
弹簧 (tánhuáng) nghĩa là lò xo.
弹簧 đọc thế nào?
弹簧 đọc là tánhuáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 弹簧 là gì?
Âm Hán Việt của 弹簧 là "đàn hoàng".