强买强卖 (qiǎngmǎiqiǎngmài) nghĩa là Ép buộc mua hoặc bán.
强买强卖 đọc thế nào?
强买强卖 đọc là qiǎngmǎiqiǎngmài (pinyin).
Âm Hán Việt của 强买强卖 là gì?
Âm Hán Việt của 强买强卖 là "cưỡng mãi cưỡng mại".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.