强撑 (qiǎngchēng) nghĩa là gắng hết sức, cố gắng trụ vững.
强撑 đọc thế nào?
强撑 đọc là qiǎngchēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 强撑 là gì?
Âm Hán Việt của 强撑 là "cưỡng xanh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.