TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

强档

qiángdàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 強檔

强档 nghĩa là khung giờ vàng.

Nghĩa của 强档

qiángdàng

phồn thể 強檔
  1. Khung giờ vàng

Câu hỏi thường gặp

强档 nghĩa là gì?

强档 (qiángdàng) nghĩa là khung giờ vàng.

强档 đọc thế nào?

强档 đọc là qiángdàng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.