TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

强生

Qiángshēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 強生

Âm Hán Việt CƯỜNG SINH

强生 nghĩa là Johnson (họ).

Nghĩa của 强生

Qiángshēng

CƯỜNG SINHTên riêngphồn thể 強生tên riêng
  1. Johnson (họ)
  2. Johnson & Johnson (công ty)

Câu hỏi thường gặp

强生 nghĩa là gì?

强生 (qiángshēng) nghĩa là Johnson (họ).

强生 đọc thế nào?

强生 đọc là Qiángshēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 强生 là gì?

Âm Hán Việt của 强生 là "cường sinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.