TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

强辩

qiǎngbiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 強辯

Âm Hán Việt CƯỠNG BIỆN

强辩 nghĩa là Cố gắng lập luận bằng lý lẽ sai.

Nghĩa của 强辩

qiǎngbiàn

CƯỠNG BIỆNĐộng từphồn thể 強辯
  1. Cố gắng lập luận bằng lý lẽ sai

Câu hỏi thường gặp

强辩 nghĩa là gì?

强辩 (qiǎngbiàn) nghĩa là Cố gắng lập luận bằng lý lẽ sai.

强辩 đọc thế nào?

强辩 đọc là qiǎngbiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 强辩 là gì?

Âm Hán Việt của 强辩 là "cưỡng biện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.