强辩 (qiǎngbiàn) nghĩa là Cố gắng lập luận bằng lý lẽ sai.
强辩 đọc thế nào?
强辩 đọc là qiǎngbiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 强辩 là gì?
Âm Hán Việt của 强辩 là "cưỡng biện".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.