强迫
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 強迫
强迫 nghĩa là bắt buộc, cưỡng ép.
Nghĩa của 强迫
qiǎngpò
CƯỠNG BÁCHĐộng từ, Danh từphồn thể 強迫- Bắt buộc
- Cưỡng ép
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 强迫
Đồng nghĩa
Từ ghép có 强迫
Câu hỏi thường gặp
强迫 nghĩa là gì?
强迫 (qiǎngpò) nghĩa là bắt buộc, cưỡng ép.
强迫 đọc thế nào?
强迫 đọc là qiǎngpò (pinyin).
Âm Hán Việt của 强迫 là gì?
Âm Hán Việt của 强迫 là "cưỡng bách".