TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

归公

guīgōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 歸公

Âm Hán Việt QUY CÔNG

归公 nghĩa là trưng dụng.

Nghĩa của 归公

guīgōng

QUY CÔNGĐộng từphồn thể 歸公
  1. Trưng dụng
  2. Tiếp quản cho nhà nước

Thành ngữ có 归公

  • 涓滴归公 — Mỗi giọt đều quay về lợi ích chung (thành ngữ); không một xu nào bị lạm dụng

Câu hỏi thường gặp

归公 nghĩa là gì?

归公 (guīgōng) nghĩa là trưng dụng.

归公 đọc thế nào?

归公 đọc là guīgōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 归公 là gì?

Âm Hán Việt của 归公 là "quy công".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.