归咎
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 歸咎
归咎 nghĩa là đổ lỗi, buộc tội.
Nghĩa của 归咎
guījiù
QUY CỮUĐộng từphồn thể 歸咎- Đổ lỗi
- Buộc tội
Câu ví dụ với 归咎
- 他们把失败归咎於乔治。 Họ đổ lỗi cho George. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #869903
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
归咎 nghĩa là gì?
归咎 (guījiù) nghĩa là đổ lỗi, buộc tội.
归咎 đọc thế nào?
归咎 đọc là guījiù (pinyin).
Âm Hán Việt của 归咎 là gì?
Âm Hán Việt của 归咎 là "quy cữu".