归宿
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 歸宿
归宿 nghĩa là nơi để quay về, nhà.
Nghĩa của 归宿
guīsù
QUY TÚCDanh từ, Động từphồn thể 歸宿- Nơi để quay về
- Nhà
- Điểm đến cuối cùng
- Kết thúc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 归宿
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 归宿
- 夜不归宿 — Ở ngoài cả đêm
Câu hỏi thường gặp
归宿 nghĩa là gì?
归宿 (guīsù) nghĩa là nơi để quay về, nhà.
归宿 đọc thế nào?
归宿 đọc là guīsù (pinyin).
Âm Hán Việt của 归宿 là gì?
Âm Hán Việt của 归宿 là "quy túc".