TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

当世

dāngshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 當世

Âm Hán Việt ĐƯƠNG THẾ

当世 nghĩa là thời hiện tại, đang tại chức.

Nghĩa của 当世

dāngshì

ĐƯƠNG THẾDanh từphồn thể 當世
  1. Thời hiện tại
  2. Đang tại chức
  3. Người đương nhiệm hiện tại

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 当世

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 当世

  • 当世无双 — Không ai sánh kịp trong thời đại của mình

Câu hỏi thường gặp

当世 nghĩa là gì?

当世 (dāngshì) nghĩa là thời hiện tại, đang tại chức.

当世 đọc thế nào?

当世 đọc là dāngshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 当世 là gì?

Âm Hán Việt của 当世 là "đương thế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.