TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

当事人

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dāngshìrén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 當事人

Âm Hán Việt ĐƯƠNG SỰ NHÂN

当事人 nghĩa là bên.

Nghĩa của 当事人

dāngshìrén

ĐƯƠNG SỰ NHÂNDanh từphồn thể 當事人
  1. Người liên quan hoặc bị lôi kéo; bên (trong một vụ việc)

Câu hỏi thường gặp

当事人 nghĩa là gì?

当事人 (dāngshìrén) nghĩa là bên.

当事人 đọc thế nào?

当事人 đọc là dāngshìrén (pinyin).

Âm Hán Việt của 当事人 là gì?

Âm Hán Việt của 当事人 là "đương sự nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.