当事人
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 當事人
当事人 nghĩa là bên.
Nghĩa của 当事人
dāngshìrén
ĐƯƠNG SỰ NHÂNDanh từphồn thể 當事人- Người liên quan hoặc bị lôi kéo; bên (trong một vụ việc)
Câu hỏi thường gặp
当事人 nghĩa là gì?
当事人 (dāngshìrén) nghĩa là bên.
当事人 đọc thế nào?
当事人 đọc là dāngshìrén (pinyin).
Âm Hán Việt của 当事人 là gì?
Âm Hán Việt của 当事人 là "đương sự nhân".