当众
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 當眾
当众 nghĩa là trước công chúng, trước mặt mọi người.
Nghĩa của 当众
dāngzhòng
ĐƯƠNG CHÚNGPhó từphồn thể 當眾- Trước công chúng
- Trước mặt mọi người
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 当众
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
当众 nghĩa là gì?
当众 (dāngzhòng) nghĩa là trước công chúng, trước mặt mọi người.
当众 đọc thế nào?
当众 đọc là dāngzhòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 当众 là gì?
Âm Hán Việt của 当众 là "đương chúng".