TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

当局

dāngjú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 當局

Âm Hán Việt ĐƯƠNG CỤC

当局 nghĩa là giới chức trách.

Nghĩa của 当局

dāngjú

ĐƯƠNG CỤCDanh từphồn thể 當局
  1. Giới chức trách

Câu ví dụ với 当局

  • 事故双方的说法相差太大,当局难以判断哪一方说的是实话。 Sự khác biệt trong câu chuyện của hai bên liên quan đến vụ tai nạn lớn đến mức nhà chức trách không thể quyết định là bên nào nói thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13233796

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

当局 nghĩa là gì?

当局 (dāngjú) nghĩa là giới chức trách.

当局 đọc thế nào?

当局 đọc là dāngjú (pinyin).

Âm Hán Việt của 当局 là gì?

Âm Hán Việt của 当局 là "đương cục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.