当局
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 當局
当局 nghĩa là giới chức trách.
Nghĩa của 当局
dāngjú
ĐƯƠNG CỤCDanh từphồn thể 當局- Giới chức trách
Câu ví dụ với 当局
- 事故双方的说法相差太大,当局难以判断哪一方说的是实话。 Sự khác biệt trong câu chuyện của hai bên liên quan đến vụ tai nạn lớn đến mức nhà chức trách không thể quyết định là bên nào nói thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13233796
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
当局 nghĩa là gì?
当局 (dāngjú) nghĩa là giới chức trách.
当局 đọc thế nào?
当局 đọc là dāngjú (pinyin).
Âm Hán Việt của 当局 là gì?
Âm Hán Việt của 当局 là "đương cục".