当年
HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 當年
当年 nghĩa là những ngày đó, lúc đó.
Nghĩa của 当年
dāngnián
ĐƯƠNG NIÊNDanh từ, Động từphồn thể 當年- Những ngày đó
- Lúc đó
- Những năm đó
- Trong thời gian đó
dàngnián
ĐÁNG NIÊNDanh từphồn thể 當年- Năm đó
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 当年
Đồng nghĩa
Từ ghép có 当年
Thành ngữ có 当年
- 不减当年 — Không suy giảm chút nào
Câu hỏi thường gặp
当年 nghĩa là gì?
当年 (dāngnián, dàngnián) nghĩa là những ngày đó, lúc đó.
当年 đọc thế nào?
当年 đọc là dāngnián (pinyin).
Âm Hán Việt của 当年 là gì?
Âm Hán Việt của 当年 là "đương niên".