TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

当年

HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dāngnián giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 當年

Âm Hán Việt ĐƯƠNG NIÊN

当年 nghĩa là những ngày đó, lúc đó.

Nghĩa của 当年

dāngnián

ĐƯƠNG NIÊNDanh từ, Động từphồn thể 當年
  1. Những ngày đó
  2. Lúc đó
  3. Những năm đó
  4. Trong thời gian đó

dàngnián

ĐÁNG NIÊNDanh từphồn thể 當年
  1. Năm đó

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 当年

Đồng nghĩa

Từ ghép có 当年

Thành ngữ có 当年

Câu hỏi thường gặp

当年 nghĩa là gì?

当年 (dāngnián, dàngnián) nghĩa là những ngày đó, lúc đó.

当年 đọc thế nào?

当年 đọc là dāngnián (pinyin).

Âm Hán Việt của 当年 là gì?

Âm Hán Việt của 当年 là "đương niên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.