TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

彟

huò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 彠

Bộ thủ: 彐 (ký) · bộ số 58 Số nét: 19

彟 nghĩa là Xem 武士彟 (Wǔ Shìhuò).

Nghĩa của 彟

huò

phồn thể 彠
  1. Xem 武士彟 (Wǔ Shìhuò)
  2. Biến thể cũ của 蒦 (huò)

Câu hỏi thường gặp

彟 nghĩa là gì?

彟 (huò) nghĩa là Xem 武士彟 (Wǔ Shìhuò).

彟 đọc thế nào?

彟 đọc là huò (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.