TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

形

xíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÌNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 彡 (tiệm) · bộ số 59 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿰开彡 Mọi âm Hán Việt của chữ: hình

形 nghĩa là hình, hình dạng, xuất hiện.

Nghĩa của 形

xíng

HÌNH
  1. Hình, hình dạng
  2. Xuất hiện
  3. Trông
  4. Hình dạng
  5. Hình

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 形

Đồng nghĩa

Từ ghép có 形

Thành ngữ có 形

  • 奇形怪状 — Hình thù kỳ quái đủ loại (thành ngữ); hình dạng kỳ dị
  • 形影不离 — Không thể tách rời (như hình với bóng)
  • 形同虚设 — Tồn tại trên danh nghĩa
  • 如影随形 — Gắn bó mật thiết
  • 自惭形秽 — Cảm thấy thua kém; cảm thấy không đủ
  • 喜形于色 — Mặt mày rạng rỡ (thành ngữ); vui mừng ra mặt
  • 得意忘形 — Vui mừng đến mức quên mất bản thân
  • 相形见绌 — Bị lu mờ khi so sánh
  • 原形毕露 — Danh tính thật lộ ra hoàn toàn (thành ngữ); nghĩa là vạch trần và phơi bày toàn bộ sự thật
  • 彪形大汉 — Người đàn ông đô con; người vạm vỡ
  • 形单影只 — Cô đơn lạnh lẽo; đơn độc
  • 怒形于色 — Để lộ sự tức giận (thành ngữ); giận dữ hiện rõ trên mặt
  • 放浪形骸 — Từ bỏ mọi kiềm chế
  • 形影相吊 — Chỉ có hình và bóng an ủi lẫn nhau
  • 土木形骸 — Khung xương đất và gỗ (thành ngữ); cơ thể mộc mạc và không trang trí
  • 完形填空 — Bài tập điền khuyết (giáo dục)
  • 异形词 — Cách viết biến thể của cùng một từ tiếng Trung, ví dụ 笔划 (bǐhuà) và 笔画 (bǐhuà)
  • 形势严峻 — Đang trong tình trạng nghiêm trọng
  • 形影相随 — Theo sát như hình với bóng
  • 矫形医生 — Bác sĩ chỉnh hình

Câu hỏi thường gặp

形 nghĩa là gì?

形 (xíng) nghĩa là hình, hình dạng, xuất hiện.

形 đọc thế nào?

形 đọc là xíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 形 là gì?

Âm Hán Việt của 形 là "hình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.