TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

彡

shān giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 彡 (tiệm) · bộ số 59 Số nét: 3 Cấu tạo: ⿳丿丿丿 Mọi âm Hán Việt của chữ: tiệm, sam

彡 nghĩa là Bộ "sam" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 59).

Nghĩa của 彡

shān

  1. Bộ "sam" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 59)

Câu hỏi thường gặp

彡 nghĩa là gì?

彡 (shān) nghĩa là Bộ "sam" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 59).

彡 đọc thế nào?

彡 đọc là shān (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.