喜形于色 — Mặt mày rạng rỡ (thành ngữ); vui mừng ra mặt
怒形于色 — Để lộ sự tức giận (thành ngữ); giận dữ hiện rõ trên mặt
Câu hỏi thường gặp
形于色 nghĩa là gì?
形于色 (xíngyúsè) nghĩa là thể hiện cảm xúc.
形于色 đọc thế nào?
形于色 đọc là xíngyúsè (pinyin).
Âm Hán Việt của 形于色 là gì?
Âm Hán Việt của 形于色 là "hình vu sắc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.