TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

形态发生素

xíngtàifāshēngsù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 形態發生素

Âm Hán Việt HÌNH THÁI PHÁT SINH TỐ

形态发生素 nghĩa là Morphogen.

Nghĩa của 形态发生素

xíngtàifāshēngsù

HÌNH THÁI PHÁT SINH TỐphồn thể 形態發生素
  1. Morphogen

Câu hỏi thường gặp

形态发生素 nghĩa là gì?

形态发生素 (xíngtàifāshēngsù) nghĩa là Morphogen.

形态发生素 đọc thế nào?

形态发生素 đọc là xíngtàifāshēngsù (pinyin).

Âm Hán Việt của 形态发生素 là gì?

Âm Hán Việt của 形态发生素 là "hình thái phát sinh tố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.