形成
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hình thành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
形成 nghĩa là hình thành, định hình.
Nghĩa của 形成
xíngchéng
HÌNH THÀNHĐộng từ- Hình thành; định hình
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 形成
Đồng nghĩa
Từ ghép có 形成
Câu hỏi thường gặp
形成 nghĩa là gì?
形成 (xíngchéng) nghĩa là hình thành, định hình.
形成 đọc thế nào?
形成 đọc là xíngchéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 形成 là gì?
Âm Hán Việt của 形成 là "hình thành".