TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

形成

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
xíngchéng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÌNH THÀNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hình thành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

形成 nghĩa là hình thành, định hình.

Nghĩa của 形成

xíngchéng

HÌNH THÀNHĐộng từ
  1. Hình thành; định hình

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 形成

Đồng nghĩa

Từ ghép có 形成

Câu hỏi thường gặp

形成 nghĩa là gì?

形成 (xíngchéng) nghĩa là hình thành, định hình.

形成 đọc thế nào?

形成 đọc là xíngchéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 形成 là gì?

Âm Hán Việt của 形成 là "hình thành".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.