TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

形状

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
xíngzhuàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 形狀

Âm Hán Việt HÌNH TRẠNG
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

形状 nghĩa là hình dạng, hình dáng.

Nghĩa của 形状

xíngzhuàng

HÌNH TRẠNGDanh từphồn thể 形狀
  1. Hình dạng; hình dáng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 形状

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 形状

  • 所有饼干都是星星的形状。 Tất cả bánh quy hình ngôi sao (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #777993

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

形状 nghĩa là gì?

形状 (xíngzhuàng) nghĩa là hình dạng, hình dáng.

形状 đọc thế nào?

形状 đọc là xíngzhuàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 形状 là gì?

Âm Hán Việt của 形状 là "hình trạng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.