形译
Phồn thể: 形譯
形译 nghĩa là Việc vay mượn từ tiếng Nhật sang tiếng Trung bằng cách dùng cùng chữ Hán (hoặc biến thể) nhưng áp dụng phát âm tiếng Trung (ví dụ: 场合 (chǎnghé), bắt nguồn từ tiếng Nhật 場合, phát âm là "ba'ai").
Nghĩa của 形译
xíngyì
HÌNH DỊCHphồn thể 形譯- Việc vay mượn từ tiếng Nhật sang tiếng Trung bằng cách dùng cùng chữ Hán (hoặc biến thể) nhưng áp dụng phát âm tiếng Trung (ví dụ: 场合 (chǎnghé), bắt nguồn từ tiếng Nhật 場合, phát âm là "ba'ai")
Câu hỏi thường gặp
形译 nghĩa là gì?
形译 (xíngyì) nghĩa là Việc vay mượn từ tiếng Nhật sang tiếng Trung bằng cách dùng cùng chữ Hán (hoặc biến thể) nhưng áp dụng phát âm tiếng Trung (ví dụ: 场合 (chǎnghé), bắt nguồn từ tiếng Nhật 場合, phát âm là "ba'ai").
形译 đọc thế nào?
形译 đọc là xíngyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 形译 là gì?
Âm Hán Việt của 形译 là "hình dịch".