TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

彩卷

cǎijuǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁI QUYỂN

彩卷 nghĩa là phim màu, vé số.

Nghĩa của 彩卷

cǎijuǎn

THÁI QUYỂNDanh từ
  1. Phim màu
  2. Vé số
  3. Viết tắt của 彩色胶卷

Câu hỏi thường gặp

彩卷 nghĩa là gì?

彩卷 (cǎijuǎn) nghĩa là phim màu, vé số.

彩卷 đọc thế nào?

彩卷 đọc là cǎijuǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 彩卷 là gì?

Âm Hán Việt của 彩卷 là "thái quyển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.