TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

影射

yǐngshè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ẢNH XẠ

影射 nghĩa là ám chỉ, nói bóng gió.

Nghĩa của 影射

yǐngshè

ẢNH XẠĐộng từ
  1. Ám chỉ
  2. Nói bóng gió
  3. Ẩn ý

Câu hỏi thường gặp

影射 nghĩa là gì?

影射 (yǐngshè) nghĩa là ám chỉ, nói bóng gió.

影射 đọc thế nào?

影射 đọc là yǐngshè (pinyin).

Âm Hán Việt của 影射 là gì?

Âm Hán Việt của 影射 là "ảnh xạ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.