TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

彷似

fǎngsì giọng máy của trình duyệt

彷似 nghĩa là Biến thể của 仿似 (fǎngsì).

Nghĩa của 彷似

fǎngsì

  1. Biến thể của 仿似 (fǎngsì)

Câu hỏi thường gặp

彷似 nghĩa là gì?

彷似 (fǎngsì) nghĩa là Biến thể của 仿似 (fǎngsì).

彷似 đọc thế nào?

彷似 đọc là fǎngsì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.