TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

彷徨

pánghuáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÀNG HOÀNG

彷徨 nghĩa là do dự, phân vân.

Nghĩa của 彷徨

pánghuáng

BÀNG HOÀNGĐộng từ
  1. Đi qua đi lại, không biết chọn đường nào; do dự; phân vân

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 彷徨

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

彷徨 nghĩa là gì?

彷徨 (pánghuáng) nghĩa là do dự, phân vân.

彷徨 đọc thế nào?

彷徨 đọc là pánghuáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 彷徨 là gì?

Âm Hán Việt của 彷徨 là "bàng hoàng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.