TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

彷徉

pángyáng giọng máy của trình duyệt

彷徉 nghĩa là đi lang thang, đi thơ thẩn.

Nghĩa của 彷徉

pángyáng

Động từ
  1. văn học Đi lang thang; đi thơ thẩn

Câu hỏi thường gặp

彷徉 nghĩa là gì?

彷徉 (pángyáng) nghĩa là đi lang thang, đi thơ thẩn.

彷徉 đọc thế nào?

彷徉 đọc là pángyáng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.