彼此彼此 (bǐcǐbǐcǐ) nghĩa là tôi cũng vậy, chúng ta giống nhau.
彼此彼此 đọc thế nào?
彼此彼此 đọc là bǐcǐbǐcǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 彼此彼此 là gì?
Âm Hán Việt của 彼此彼此 là "bỉ thử bỉ thử".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.