往
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 徃
Bộ thủ: 彳 (xích) · bộ số 60 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: vãng
往 nghĩa là đi, đến.
Nghĩa của 往
wǎng
VÃNG- Đi (một hướng)
- Đến
- Hướng tới
- tàu Đi về
- Quá khứ
- Trước đây
wǎng
VÃNGphồn thể 徃- Biến thể cũ của 往 (wǎng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 往
Đồng nghĩa
Từ ghép có 往
Thành ngữ có 往
- 一如既往 — Giống như trước đây; như trước; tiếp tục như mọi khi
- 一往情深 — Gắn bó sâu nặng
- 勇往直前 — Tiến lên dũng cảm
- 既往不咎 — Quên đi và không kết tội (thành ngữ); để cho quá khứ qua đi
- 一往无前 — Tiến lên dũng cảm
- 独来独往 — Đi đi về về một mình (thành ngữ); hoạt động một mình
- 继往开来 — Kế thừa quá khứ và mở ra tương lai (thành ngữ); phần của chuyển tiếp lịch sử
- 熙来攘往 — Nơi nhộn nhịp hoạt động
- 迎来送往 — Đón người đến, tiễn người đi (thành ngữ); bận rộn tiếp đãi khách khứa
- 礼尚往来 — Hành vi đúng mực dựa trên nguyên tắc có qua có lại
- 不咎既往 — Không trách cứ lỗi lầm quá khứ
- 无往不利 — Làm việc gì cũng thành công
- 心驰神往 — Tâm trí hướng về nơi hoặc người mong mỏi
- 直来直往 — Thẳng thắn
- 鉴往知来 — Quan sát quá khứ để dự đoán tương lai (thành ngữ, lấy ý từ Kinh Thi); nghiên cứu trí tuệ cổ xưa để hiểu biết về những gì sắp tới
- 一反往常 — Trái với thường lệ
- 往事已矣 — Quá khứ đã qua
Câu ví dụ với 往
- 我跟他说话的时候,他一直往旁边看。 Khi tôi nói chuyện với nó, nó cứ luôn nhìn qua bên cạnh.Tatoeba #3537627
- 你往前走,然后往右转,过了红绿灯就到了。 Đi thẳng rồi rẽ phải, đi qua đèn giao thông là đến nơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3537618
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
往 nghĩa là gì?
往 (wǎng) nghĩa là đi, đến.
往 đọc thế nào?
往 đọc là wǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 往 là gì?
Âm Hán Việt của 往 là "vãng".