TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

往

HSK 4HSK 3.0 cấp 2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
wǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 徃

Âm Hán Việt VÃNG
Bộ thủ: 彳 (xích) · bộ số 60 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: vãng

往 nghĩa là đi, đến.

Nghĩa của 往

wǎng

VÃNG
  1. Đi (một hướng)
  2. Đến
  3. Hướng tới
  4. tàu Đi về
  5. Quá khứ
  6. Trước đây

wǎng

VÃNGphồn thể 徃
  1. Biến thể cũ của 往 (wǎng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 往

Đồng nghĩa

Từ ghép có 往

Thành ngữ có 往

  • 一如既往 — Giống như trước đây; như trước; tiếp tục như mọi khi
  • 一往情深 — Gắn bó sâu nặng
  • 勇往直前 — Tiến lên dũng cảm
  • 既往不咎 — Quên đi và không kết tội (thành ngữ); để cho quá khứ qua đi
  • 一往无前 — Tiến lên dũng cảm
  • 独来独往 — Đi đi về về một mình (thành ngữ); hoạt động một mình
  • 继往开来 — Kế thừa quá khứ và mở ra tương lai (thành ngữ); phần của chuyển tiếp lịch sử
  • 熙来攘往 — Nơi nhộn nhịp hoạt động
  • 迎来送往 — Đón người đến, tiễn người đi (thành ngữ); bận rộn tiếp đãi khách khứa
  • 礼尚往来 — Hành vi đúng mực dựa trên nguyên tắc có qua có lại
  • 不咎既往 — Không trách cứ lỗi lầm quá khứ
  • 无往不利 — Làm việc gì cũng thành công
  • 心驰神往 — Tâm trí hướng về nơi hoặc người mong mỏi
  • 直来直往 — Thẳng thắn
  • 鉴往知来 — Quan sát quá khứ để dự đoán tương lai (thành ngữ, lấy ý từ Kinh Thi); nghiên cứu trí tuệ cổ xưa để hiểu biết về những gì sắp tới
  • 一反往常 — Trái với thường lệ
  • 往事已矣 — Quá khứ đã qua

Câu ví dụ với 往

  • 我跟他说话的时候,他一直往旁边看。 Khi tôi nói chuyện với nó, nó cứ luôn nhìn qua bên cạnh.Tatoeba #3537627
  • 你往前走,然后往右转,过了红绿灯就到了。 Đi thẳng rồi rẽ phải, đi qua đèn giao thông là đến nơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3537618

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

往 nghĩa là gì?

往 (wǎng) nghĩa là đi, đến.

往 đọc thế nào?

往 đọc là wǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 往 là gì?

Âm Hán Việt của 往 là "vãng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.