TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

彼此

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bǐcǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỈ THỬ

彼此 nghĩa là lẫn nhau, nhau.

Nghĩa của 彼此

bǐcǐ

BỈ THỬĐại từ
  1. Lẫn nhau; nhau

Từ ghép có 彼此

Thành ngữ có 彼此

  • 不分彼此 — Không phân biệt của mình hay của người

Câu ví dụ với 彼此

  • 他们彼此相爱。 Tāmen bǐcǐ xiāng'ài.Hai người họ yêu nhau.Tatoeba #803781
  • 我们彼此相爱。 Wǒmen bǐcǐ xiāng'ài.Chúng ta yêu nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #803785

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

彼此 nghĩa là gì?

彼此 (bǐcǐ) nghĩa là lẫn nhau, nhau.

彼此 đọc thế nào?

彼此 đọc là bǐcǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 彼此 là gì?

Âm Hán Việt của 彼此 là "bỉ thử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.