彼此
giọng máy của trình duyệt
彼此 nghĩa là lẫn nhau, nhau.
Nghĩa của 彼此
bǐcǐ
BỈ THỬĐại từ- Lẫn nhau; nhau
Từ ghép có 彼此
Thành ngữ có 彼此
- 不分彼此 — Không phân biệt của mình hay của người
Câu ví dụ với 彼此
- 他们彼此相爱。 Tāmen bǐcǐ xiāng'ài.Hai người họ yêu nhau.Tatoeba #803781
- 我们彼此相爱。 Wǒmen bǐcǐ xiāng'ài.Chúng ta yêu nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #803785
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
彼此 nghĩa là gì?
彼此 (bǐcǐ) nghĩa là lẫn nhau, nhau.
彼此 đọc thế nào?
彼此 đọc là bǐcǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 彼此 là gì?
Âm Hán Việt của 彼此 là "bỉ thử".