TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

往昔

wǎngxī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VÃNG TÍCH

往昔 nghĩa là quá khứ.

Nghĩa của 往昔

wǎngxī

VÃNG TÍCHDanh từ
  1. Quá khứ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 往昔

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

往昔 nghĩa là gì?

往昔 (wǎngxī) nghĩa là quá khứ.

往昔 đọc thế nào?

往昔 đọc là wǎngxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 往昔 là gì?

Âm Hán Việt của 往昔 là "vãng tích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.