征收
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 徵收
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trưng thu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
征收 nghĩa là thu, trưng thu.
Nghĩa của 征收
zhēngshōu
TRƯNG THUĐộng từphồn thể 徵收- Thu (thuế)
- Trưng thu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 征收
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
征收 nghĩa là gì?
征收 (zhēngshōu) nghĩa là thu, trưng thu.
征收 đọc thế nào?
征收 đọc là zhēngshōu (pinyin).
Âm Hán Việt của 征收 là gì?
Âm Hán Việt của 征收 là "trưng thu".