TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

征收

zhēngshōu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 徵收

Âm Hán Việt TRƯNG THU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trưng thu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

征收 nghĩa là thu, trưng thu.

Nghĩa của 征收

zhēngshōu

TRƯNG THUĐộng từphồn thể 徵收
  1. Thu (thuế)
  2. Trưng thu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 征收

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

征收 nghĩa là gì?

征收 (zhēngshōu) nghĩa là thu, trưng thu.

征收 đọc thế nào?

征收 đọc là zhēngshōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 征收 là gì?

Âm Hán Việt của 征收 là "trưng thu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.