律动 (lǜdòng) nghĩa là nhịp điệu, chuyển động nhịp nhàng.
律动 đọc thế nào?
律动 đọc là lǜdòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 律动 là gì?
Âm Hán Việt của 律动 là "luật động".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.