TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

律

lǜ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LUẬT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “luật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 彳 (xích) · bộ số 60 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿰彳聿 Mọi âm Hán Việt của chữ: luật

律 nghĩa là luật.

Nghĩa của 律

lǜ

LUẬT
  1. Luật

Lǜ

LUẬTtên riêng
  1. họ Họ Lǜ

Từ ghép có 律

Thành ngữ có 律

  • 千篇一律 — Một ngàn bài, cùng một quy tắc (thành ngữ); rập khuôn và lặp đi lặp lại
  • 严以律己 — Nghiêm khắc với bản thân
  • 心律不齐 — Rối loạn nhịp tim
  • 心律失常 — Rối loạn nhịp tim

Câu hỏi thường gặp

律 nghĩa là gì?

律 (lǜ, lǜ) nghĩa là luật.

律 đọc thế nào?

律 đọc là lǜ (pinyin).

Âm Hán Việt của 律 là gì?

Âm Hán Việt của 律 là "luật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.