TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

得分

défēn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẮC PHÂN

得分 nghĩa là ghi điểm.

Nghĩa của 得分

défēn

ĐẮC PHÂNĐộng từ
  1. Ghi điểm

Câu hỏi thường gặp

得分 nghĩa là gì?

得分 (défēn) nghĩa là ghi điểm.

得分 đọc thế nào?

得分 đọc là défēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 得分 là gì?

Âm Hán Việt của 得分 là "đắc phân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.