TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

微劈恩

wēipī'ēn giọng máy của trình duyệt

微劈恩 nghĩa là VPN.

Nghĩa của 微劈恩

wēipī'ēn

  1. từ mượn VPN

Câu hỏi thường gặp

微劈恩 nghĩa là gì?

微劈恩 (wēipī'ēn) nghĩa là VPN.

微劈恩 đọc thế nào?

微劈恩 đọc là wēipī'ēn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.