TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

微管蛋白

wēiguǎndànbái giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VI QUẢN ĐẢN BẠCH

微管蛋白 nghĩa là Tubulin.

Nghĩa của 微管蛋白

wēiguǎndànbái

VI QUẢN ĐẢN BẠCHDanh từ
  1. Tubulin

Câu hỏi thường gặp

微管蛋白 nghĩa là gì?

微管蛋白 (wēiguǎndànbái) nghĩa là Tubulin.

微管蛋白 đọc thế nào?

微管蛋白 đọc là wēiguǎndànbái (pinyin).

Âm Hán Việt của 微管蛋白 là gì?

Âm Hán Việt của 微管蛋白 là "vi quản đản bạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.