微粒
giọng máy của trình duyệt
微粒 nghĩa là hạt, bụi.
Nghĩa của 微粒
wēilì
VI LẠPDanh từ- Hạt
- Bụi
Từ ghép có 微粒
Câu hỏi thường gặp
微粒 nghĩa là gì?
微粒 (wēilì) nghĩa là hạt, bụi.
微粒 đọc thế nào?
微粒 đọc là wēilì (pinyin).
Âm Hán Việt của 微粒 là gì?
Âm Hán Việt của 微粒 là "vi lạp".