TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

微粒

wēilì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VI LẠP

微粒 nghĩa là hạt, bụi.

Nghĩa của 微粒

wēilì

VI LẠPDanh từ
  1. Hạt
  2. Bụi

Từ ghép có 微粒

Câu hỏi thường gặp

微粒 nghĩa là gì?

微粒 (wēilì) nghĩa là hạt, bụi.

微粒 đọc thế nào?

微粒 đọc là wēilì (pinyin).

Âm Hán Việt của 微粒 là gì?

Âm Hán Việt của 微粒 là "vi lạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.