TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

微粒体

wēilìtǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 微粒體

Âm Hán Việt VI LẠP THỂ

微粒体 nghĩa là thể vi thể.

Nghĩa của 微粒体

wēilìtǐ

VI LẠP THỂphồn thể 微粒體
  1. Thể vi thể

Câu hỏi thường gặp

微粒体 nghĩa là gì?

微粒体 (wēilìtǐ) nghĩa là thể vi thể.

微粒体 đọc thế nào?

微粒体 đọc là wēilìtǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 微粒体 là gì?

Âm Hán Việt của 微粒体 là "vi lạp thể".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.