TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

德意志

Déyìzhì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỨC Ý CHÍ

德意志 nghĩa là Đức.

Nghĩa của 德意志

Déyìzhì

ĐỨC Ý CHÍTên riêngtên riêng
  1. Deutschland; Đức

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 德意志

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

德意志 nghĩa là gì?

德意志 (déyìzhì) nghĩa là Đức.

德意志 đọc thế nào?

德意志 đọc là Déyìzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 德意志 là gì?

Âm Hán Việt của 德意志 là "đức ý chí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.