心律
giọng máy của trình duyệt
心律 nghĩa là nhịp tim.
Nghĩa của 心律
xīnlǜ
TÂM LUẬTDanh từ- y học Nhịp tim
Từ ghép có 心律
Thành ngữ có 心律
Câu hỏi thường gặp
心律 nghĩa là gì?
心律 (xīnlǜ) nghĩa là nhịp tim.
心律 đọc thế nào?
心律 đọc là xīnlǜ (pinyin).
Âm Hán Việt của 心律 là gì?
Âm Hán Việt của 心律 là "tâm luật".