心得安 nghĩa là Propranolol (thuốc chẹn beta dùng để điều trị cao huyết áp).
Nghĩa của 心得安
xīndé'ān
TÂM ĐẮC AN
Propranolol (thuốc chẹn beta dùng để điều trị cao huyết áp)
Câu hỏi thường gặp
心得安 nghĩa là gì?
心得安 (xīndé'ān) nghĩa là Propranolol (thuốc chẹn beta dùng để điều trị cao huyết áp).
心得安 đọc thế nào?
心得安 đọc là xīndé'ān (pinyin).
Âm Hán Việt của 心得安 là gì?
Âm Hán Việt của 心得安 là "tâm đắc an".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.