TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

心得

xīndé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂM ĐẮC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tâm đắc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 项 (xiàng), 个 (gè)

心得 nghĩa là điều tâm đắc, kinh nghiệm thu được.

Nghĩa của 心得

xīndé

TÂM ĐẮCDanh từ
  1. Điều tâm đắc, kinh nghiệm thu được
  2. Những gì người ta học được (qua kinh nghiệm, đọc sách, v.v.)
  3. Kiến thức
  4. Hiểu biết
  5. Nhận thức
  6. Mẹo nhỏ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 心得

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

心得 nghĩa là gì?

心得 (xīndé) nghĩa là điều tâm đắc, kinh nghiệm thu được.

心得 đọc thế nào?

心得 đọc là xīndé (pinyin).

Âm Hán Việt của 心得 là gì?

Âm Hán Việt của 心得 là "tâm đắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.