心得
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tâm đắc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 项 (xiàng), 个 (gè)
心得 nghĩa là điều tâm đắc, kinh nghiệm thu được.
Nghĩa của 心得
xīndé
TÂM ĐẮCDanh từ- Điều tâm đắc, kinh nghiệm thu được
- Những gì người ta học được (qua kinh nghiệm, đọc sách, v.v.)
- Kiến thức
- Hiểu biết
- Nhận thức
- Mẹo nhỏ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 心得
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
心得 nghĩa là gì?
心得 (xīndé) nghĩa là điều tâm đắc, kinh nghiệm thu được.
心得 đọc thế nào?
心得 đọc là xīndé (pinyin).
Âm Hán Việt của 心得 là gì?
Âm Hán Việt của 心得 là "tâm đắc".