TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

心惊

xīnjīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 心驚

Âm Hán Việt TÂM KINH

心惊 nghĩa là sợ hãi, lo sợ.

Nghĩa của 心惊

xīnjīng

TÂM KINHphồn thể 心驚
  1. Sợ hãi
  2. Lo sợ

Thành ngữ có 心惊

  • 心惊肉跳 — Tim kinh hãi, cơ thể nhảy dựng (thành ngữ); sợ hãi và kinh hoàng đối mặt với thảm họa
  • 心惊胆战 — Tim kinh hãi, run rẩy trong sợ hãi (thành ngữ); sợ hãi tột độ
  • 胆战心惊 — Run rẩy vì sợ
  • 胆颤心惊 — Hoảng sợ

Câu hỏi thường gặp

心惊 nghĩa là gì?

心惊 (xīnjīng) nghĩa là sợ hãi, lo sợ.

心惊 đọc thế nào?

心惊 đọc là xīnjīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 心惊 là gì?

Âm Hán Việt của 心惊 là "tâm kinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.