thành ngữ Chấp nhận hoàn toàn; tiếp nhận; bị thuyết phục
Câu hỏi thường gặp
心服口服 nghĩa là gì?
心服口服 (xīnfúkǒufú) nghĩa là chấp nhận hoàn toàn, tiếp nhận.
心服口服 đọc thế nào?
心服口服 đọc là xīnfúkǒufú (pinyin).
Âm Hán Việt của 心服口服 là gì?
Âm Hán Việt của 心服口服 là "tâm phục khẩu phục".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.