TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

心率

xīnlǜ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂM SUẤT

心率 nghĩa là nhịp tim.

Nghĩa của 心率

xīnlǜ

TÂM SUẤT
  1. Nhịp tim

Câu hỏi thường gặp

心率 nghĩa là gì?

心率 (xīnlǜ) nghĩa là nhịp tim.

心率 đọc thế nào?

心率 đọc là xīnlǜ (pinyin).

Âm Hán Việt của 心率 là gì?

Âm Hán Việt của 心率 là "tâm suất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.