TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

心理

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
xīnlǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂM LÝ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tâm lý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

心理 nghĩa là tâm lý, tinh thần.

Nghĩa của 心理

xīnlǐ

TÂM LÝDanh từ
  1. Tâm lý
  2. Tinh thần

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 心理

Đồng nghĩa

Từ ghép có 心理

Thành ngữ có 心理

Câu hỏi thường gặp

心理 nghĩa là gì?

心理 (xīnlǐ) nghĩa là tâm lý, tinh thần.

心理 đọc thế nào?

心理 đọc là xīnlǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 心理 là gì?

Âm Hán Việt của 心理 là "tâm lý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.